Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự giao thoa giữa công nghệ và kinh tế, các trường đại học khối kinh tế đã và đang mở rộng các chương trình đào tạo liên quan đến Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, việc kết hợp các yếu tố Toán học, Tin học và chuyên ngành kinh tế trong thời gian đào tạo 4 năm đặt ra nhiều thách thức.

Sự bùng nổ của các ngành công nghệ tại trường kinh tế

Xu hướng đào tạo đa ngành đã khiến nhiều trường kinh tế đầu tư mạnh mẽ vào các ngành công nghệ. Năm 2024, Đại học Kinh tế Quốc dân sẽ mở thêm 6 ngành mới, trong đó có 4 ngành thuộc lĩnh vực Công nghệ thông tin, như Kỹ thuật phần mềm và Trí tuệ nhân tạo. Đại học Ngoại thương cũng chính thức tuyển sinh ngành Khoa học máy tính, trong khi Đại học Kinh tế TP.HCM phát triển hai chương trình liên quan đến AI và tự động hóa.

Các chương trình này không chỉ tập trung vào kiến thức công nghệ mà còn lồng ghép các nội dung về kinh doanh, quản trị. Tuy nhiên, tỷ lệ phân bổ kiến thức giữa các lĩnh vực rất khác biệt so với các trường kỹ thuật, nơi công nghệ chiếm ưu thế.

Cân bằng Toán, Tin và chuyên ngành kinh tế

Theo GS.TSKH Hồ Tú Bảo, kiến thức nền tảng của các ngành công nghệ là Toán và Tin học. Ở các trường kỹ thuật, hai lĩnh vực này chiếm đến 80% chương trình, trong khi tại các trường kinh tế, tỷ lệ này thường giảm xuống còn 50%, nhường chỗ cho các môn chuyên ngành kinh tế và kinh doanh.

PGS.TS Hà Minh Hoàng (Đại học Kinh tế Quốc dân) nhấn mạnh rằng để đào tạo hiệu quả, các trường cần chọn lọc và tích hợp kiến thức giữa các lĩnh vực. Ví dụ, các môn công nghệ nên được dạy thông qua các bài toán thực tế về kinh tế, trong khi các môn kinh doanh cần đan xen kiến thức Toán và Tin.

PGS.TS Trần Thị Oanh (Đại học Quốc gia Hà Nội) cũng cho rằng không thể dạy hết mọi thứ trong một chương trình đại học. Vì vậy, các trường cần tập trung vào những môn học nền tảng như “Cấu trúc dữ liệu và giải thuật” hay “Cơ sở dữ liệu”, để sinh viên có thể tự tìm hiểu sâu hơn sau khi có nền tảng vững chắc.

Đổi mới phương pháp giảng dạy

Với khối lượng kiến thức lớn, các trường không thể áp dụng phương pháp dạy truyền thống một chiều. GS Hồ Tú Bảo đề xuất dạy thông qua các dự án thực tiễn, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế.

PGS.TS Trần Thị Oanh chia sẻ kinh nghiệm dạy môn Học máy (Machine Learning), trong đó sinh viên được chia thành các nhóm, nghiên cứu chủ đề cụ thể và thuyết trình. Phương pháp này không chỉ tăng khả năng tự học mà còn giúp sinh viên nắm kiến thức sâu và lâu dài hơn.

Hợp tác với doanh nghiệp

Để đảm bảo chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tế, các trường kinh tế đang tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. Ông Hà Minh Hoàng cho biết doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chương trình đào tạo và xác định năng lực sinh viên.

Sự gắn kết này mang lại lợi ích lớn cho cả hai bên: doanh nghiệp có cơ hội tuyển dụng nhân tài, còn sinh viên được trải nghiệm thực tế và định hướng nghề nghiệp sớm.

Sinh viên nói gì?

Viết Duy và Đức Minh, sinh viên ngành Kinh doanh số tại Đại học Ngoại thương, chia sẻ rằng dù chương trình học có cường độ cao, nhưng nhờ niềm yêu thích công nghệ và kinh tế, họ vẫn cảm thấy phù hợp. Duy mong muốn thầy cô định hướng thêm tài liệu và công cụ tự học để sinh viên có thể phát triển sâu hơn theo nhu cầu cá nhân.

Kết luận

Việc tích hợp các ngành công nghệ trong trường kinh tế không chỉ là xu hướng mà còn là nhu cầu cấp thiết để đáp ứng thị trường lao động. Tuy nhiên, các trường cần giải quyết bài toán cân bằng kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo, giúp sinh viên sẵn sàng trước những thách thức của thời đại số.

Bài viết tham khảo: band 5.0 ielts
Bài viết tham khảo: lộ trình học ielts 5.0